Speaking: Từ vựng thời tiết và các mùa
Học cách diễn đạt tiếng Anh để nói về thời tiết, các mùa, câu trả lời mẫu Part 1 và khung nói sẵn cho Part 3.
8 phút đọc · Cập nhật 10/23/2026
Mục lục
Thời tiết là một chủ đề Speaking có thể xuất hiện
Thời tiết có thể xuất hiện trong IELTS Speaking nhưng không được bảo đảm có ở mọi bài thi hay là chủ đề mở đầu. Một câu Part 1 có thể gặp là What's the weather like today? Chi tiết liên quan và cách nói tự nhiên, phù hợp có thể giúp thể hiện vốn từ; điểm dựa trên toàn bộ phần thể hiện theo các tiêu chí chính thức.
Đừng chỉ dừng ở It is sunny. Thêm cảm nhận và chi tiết:
- It's absolutely freezing out there — I should have worn a thicker coat.
- It's boiling today, so I'm trying to stay in the shade.
Lưu ý: freezing và boiling vốn đã mang nghĩa mạnh; trong cách dùng thông thường, không tăng cường chúng bằng very. Chọn absolutely hoặc really khi phù hợp. Ở bài mẫu sau, quite bổ nghĩa cho tính từ phân mức trong quite chilly; đừng tự động ghép nó với mọi tính từ cực độ. Các phần tới sẽ luyện bằng kho cụm.
Cụm thời tiết cốt lõi cho người mới
Năm cách diễn đạt dưới đây là công cụ cơ bản của chủ đề thời tiết. Chúng thường gặp trong lời nói hằng ngày, cho người chấm thấy bạn biết tiếng Anh tự nhiên, thực tế:
| Cụm từ | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| freezing | cực kỳ lạnh | It's freezing this morning — I can see my breath! |
| boiling | cực kỳ nóng | It was boiling on the bus yesterday. |
| drizzle | mưa phùn nhẹ, hạt nhỏ | There was light drizzle all afternoon. |
| bucketing down | mưa rất to | Take an umbrella — it's bucketing down! |
| the height of summer | giai đoạn giữa hè, nóng nhất mùa hè | Even at the height of summer, mornings are cool here. |
Một vài điểm cần chú ý:
- freezing và boiling đã mang nghĩa mạnh: absolutely freezing đúng, very freezing sai cách dùng.
- drizzle là danh từ không đếm được: dùng a bit of drizzle hoặc light drizzle.
- bucketing down tả mưa to; dạng động từ cho biết thời gian nên không chỉ dùng ở hiện tại: Look outside — it's bucketing down!
- the height of summer chỉ một giai đoạn cụ thể, rất hữu ích khi so sánh.
Miêu tả các mùa tự nhiên
Khi nói về các mùa, chỉ I like summer khiến câu trả lời còn yếu. Cách diễn đạt coi mùa như một sự kiện làm lời nói sinh động ngay:
- Spring arrives early here — by March, everything is in blossom.
- Summer sets in around June, and the whole city comes alive.
- Autumn kicks in with grey skies and shorter days.
- In the dead of winter, it gets dark before six o'clock.
Khi luyện, có thể thử mùa + thời tiết + hoạt động: When summer comes around, we head to the coast almost every weekend. Ví dụ cho thấy vốn từ và cấu trúc ngữ pháp có thể kết hợp. Hai tiêu chí đều được đánh giá trên toàn bộ phần thể hiện; một câu không tự mang điểm.
Dùng the height of summer khi đúng ý so sánh: Even at the height of summer, it rarely rains in our region. Chi tiết hay so sánh hữu ích khi liên quan đến câu hỏi; đừng cố chèn cụm chỉ để câu trả lời có vẻ sâu hơn.
Kho cụm mở rộng: Mưa, nóng, lạnh và gió
Bài mẫu và chiến lược chi tiết có trong quyền truy cập Pro. Bài test được mua riêng.
Tạo tài khoản miễn phí