Phân biệt thirteen và thirty thế nào?
Đối chiếu các số nghe giống nhau với ngữ cảnh câu hỏi.
2 phút đọc · Cập nhật 10/23/2026
Ý chính
Với những cặp như thirteen/thirty và fourteen/forty, chú ý phần cuối từ: -teen kết thúc bằng /iːn/ dài và âm n nghe rõ, còn -ty là /ti/ ngắn. Đừng chỉ dựa vào trọng âm: trước danh từ, trọng âm có thể chuyển (FIFteen POUNDS).
Trước hết xác định câu hỏi cần tuổi, giá, số phòng hay số điện thoại. Sau đó đối chiếu con số nghe được với ngữ cảnh ấy.
Người nói có thể nhắc lại hoặc so sánh để làm rõ số. Đừng viết một số mình chưa thực sự nghe thấy chỉ vì nó “có vẻ hợp lý”.
Xem ví dụ
Ví dụ: The group has thirty students, not thirteen.
Phần cuối làm rõ đáp án bằng cách bác bỏ con số có âm gần giống.
Câu hỏi: Number of students: ___
Đáp án: 30. Vì câu hỏi yêu cầu số sinh viên nên không cần viết thêm từ students.
Đến lượt bạn
Luyện Listening
Giọng đọc bằng máy tính để luyện tập. Hãy nghe trước, rồi mở bản ghi lời thoại.
Nghe đoạn ghi âm. Điền A NUMBER vào mỗi chỗ trống.
- Number of places: ___
- Price for one session: £___
Ghi hai số theo thứ tự nghe được và phân biệt mỗi số chỉ điều gì.
Bản nháp cá nhân. Nội dung không được lưu khi bạn rời trang và cũng không được tự động chấm.
Hiện bản ghi lời thoại
Hiện bản ghi lời thoại
There are thirty places in the class. That is thirty, not thirteen. Each session costs thirteen pounds.
Hiện đáp án và giải thích
Đáp án và giải thích
- 30 — số chỗ trong lớp.
- 13 — giá của một buổi học.
Dù ghi đúng các con số, đổi chỗ chúng vẫn khiến đáp án sai. Vì vậy, cần xem các mục number of places và price trước khi nghe.
Ghi tên và mã thế nào khi nghe?
Nguồn chính thức cho chủ đề này
IELTS · Listening