Kiểm tra gì khi điền chỗ trống?
Kiểm tra cùng lúc từ trong bài, giới hạn từ và ngữ pháp của chỗ trống.
2 phút đọc · Cập nhật 9/8/2026
Ý chính
Câu điền chỗ trống cần ba bước kiểm tra: thông tin có đúng không, có đúng giới hạn từ không, có khớp ngữ pháp của chỗ trống không?
Nếu ghi “From the passage”, lấy đáp án từ bài đọc. Đừng tự thay bằng từ đồng nghĩa. Nếu có danh sách phương án, làm theo hướng dẫn của bài ấy.
Các từ trước và sau chỗ trống có thể cho biết cần loại đáp án nào: danh từ, con số, tính từ hay tên địa điểm.
Xem ví dụ
Hướng dẫn: ONE WORD ONLY from the passage.
Bài đọc: The roof is covered with plants that help keep the building cool.
Câu hỏi: Plants on the roof help keep the building ___ .
Đáp án: cool. Đây là từ trong bài, có một từ và khớp cấu trúc keep … cool.
Đến lượt bạn
Hướng dẫn: ONE WORD ONLY from the passage.
Bài đọc: The workshop provides gloves, but visitors must bring their own notebooks.
- Visitors are given ___ .
- Visitors need to bring ___ .
Chỉ viết một từ vào mỗi chỗ trống.
Bản nháp cá nhân. Nội dung không được lưu khi bạn rời trang và cũng không được tự động chấm.
Hiện đáp án và giải thích
Đáp án và giải thích
- gloves — ban tổ chức buổi học cung cấp.
- notebooks — khách tham gia phải mang theo.
Their own notebooks có ba từ nên vượt giới hạn. Còn viết notebook là thay đổi dạng số nhiều trong bài. Sau khi viết, đặt đáp án vào chỗ trống rồi đọc lại cả câu.
Matching information: Tìm đoạn nào?
Nguồn chính thức cho chủ đề này
IELTS · Reading