Chiến lược TOEFL Reading theo định dạng 2026
TOEFL Reading hiện có ba dạng bài: Complete the Words, Read in Daily Life và Read an Academic Passage. Tìm hiểu quy tắc, độ dài văn bản và các nhóm câu hỏi, rồi tự kiểm tra bằng ví dụ được phân tích và bài luyện tự biên soạn có đáp án.
13 phút đọc · Cập nhật 10/23/2026
Mục lục
Phần Reading hiện nay: Ba dạng bài
Bảng chính thức của ETS nêu TOEFL iBT Reading có 50 câu và thời gian cơ sở 30 phút. Phần này có ba dạng bài, với thiết kế thích ứng qua hai giai đoạn. Trong đó, 35 câu được tính vào điểm Reading; xem TOEFL iBT: Cấu trúc bài thi để hiểu cấu trúc thích ứng. Định dạng cũ gồm 2 bài đọc dài và 20 câu hỏi không còn hiện hành.
| Dạng bài | Văn bản | Việc cần làm | Câu được tính điểm (nhánh thấp / nhánh cao) |
|---|---|---|---|
| Complete the Words | Khoảng 70–100 từ | Gõ các chữ cái còn thiếu | 20 / 20 |
| Read in Daily Life | Khoảng 15–150 từ | Trả lời 2 hoặc 3 câu hỏi trắc nghiệm | 10 / 5 |
| Read an Academic Passage | Khoảng 200 từ | Thường trả lời 5 câu hỏi trắc nghiệm | 5 / 10 |
Các số liệu lấy từ tài liệu tổng quan 2026 và Technical Manual của ETS. Có ba điểm cần chú ý:
- Văn bản ngắn và vẫn hiển thị trên màn hình. Bản mô tả thiết kế của ETS cho biết văn bản luôn hiện trong suốt nhiệm vụ, nên bạn có thể quay lại kiểm tra đáp án. Bạn không cần kiến thức nền: bằng chứng nằm trong văn bản.
- ETS không chia thời gian theo dạng bài. Không có thời gian riêng được nêu cho từng dạng; cả phần có 30 phút. Trung bình khoảng 36 giây cho mỗi câu (30 phút ÷ 50 câu). Đây là phép tính của chúng tôi, không phải quy tắc của ETS. Dựa vào kết quả luyện tập của mình để quyết định mỗi dạng cần bao nhiêu thời gian.
- Mỗi dạng có một câu hỏi định hướng riêng. Complete the Words: từ nào phù hợp với ngữ pháp và nghĩa ở đây? Read in Daily Life: văn bản này được viết để làm gì? Read an Academic Passage: ý chính là gì, và câu văn nào làm bằng chứng cho đáp án?
Các phương pháp dưới đây bắt đầu từ dạng thiên về thao tác nhất, Complete the Words, rồi chuyển sang văn bản đời sống và học thuật.
Complete the Words: Khôi phục từ dựa vào nửa đầu
Quy tắc của ETS. Bạn nhận một đoạn văn học thuật dài khoảng 70–100 từ. Câu đầu tiên được giữ nguyên. Sau đó, nửa sau của mỗi từ thứ hai bị xóa, và bạn gõ các chữ cái còn thiếu. Mỗi đoạn có 10 từ như vậy. Mẫu của ETS dùng một dấu gạch dưới cho mỗi chữ cái còn thiếu. Với từ có số chữ cái lẻ, phần dài hơn bị xóa: trong mẫu, might hiện thành mi_ _ _ (5 chữ cái: hiện 2, thiếu 3).
Đoạn dưới đây do chúng tôi tự biên soạn. Hãy hoàn thành trước khi xem đáp án:
Honeybees communicate with one another through movement rather than sound. Eachsucce_ _ _ _ _foragerperf_ _ _ _avigo_ _ _ _dancewh_ _ _nearbybe_ _followev_ _ _movementclo_ _ _ _. Itsan_ _ _showst_ _directiono_the food relative to the sun, and its length shows the distance. Other insects rely on scent instead. Ants, for example, leave chemical trails that nestmates follow to a good source of food. Both systems let a colony share information without a single word.
Đáp án: successful · performs · vigorous · while · bees · every · closely · angle · the · of
Phương pháp bốn bước:
- Đọc cả đoạn trước. Câu đầu còn nguyên giới thiệu chủ đề: ở đây là ong giao tiếp bằng chuyển động. Biết chủ đề giúp bạn đoán nhiều từ còn thiếu.
- Xác định vai trò ngữ pháp của chỗ trống. Nhìn các từ xung quanh.
- Dùng số chữ cái. Chữ hiện sẵn + dấu gạch dưới = độ dài từ. Cách này cũng giúp xác định dạng từ cần dùng.
- Đọc lại câu hoàn chỉnh để kiểm tra: chính tả, -s số nhiều, -ed, -ing, -ly.
Read in Daily Life: Mục đích trước, chi tiết sau
Read in Daily Life dùng các văn bản ngắn trong đời sống. ETS liệt kê thông báo và biển báo, thực đơn, bài đăng mạng xã hội hoặc trang web, lịch trình, email, chuỗi tin nhắn, quảng cáo, bài báo, biểu mẫu, hóa đơn và biên lai. Văn bản dài khoảng 15–150 từ, theo sau bởi 2 hoặc 3 câu hỏi tùy độ dài.
ETS mô tả các kỹ năng gồm hiểu định dạng phi tuyến như bảng và danh sách; xác định mục đích chính; hiểu ngôn ngữ thân mật và thành ngữ thông dụng; suy luận; đọc lối viết điện tín, tức cách viết rút gọn; cùng skimming (đọc lướt lấy ý) và scanning (đọc tìm thông tin).
Bốn bước:
- Xác định loại văn bản và mục đích (5 giây): ai viết cho ai, để làm gì? Đây là lời cảnh báo, lời mời, thông báo quy định hay yêu cầu?
- Đọc câu hỏi rồi đối chiếu văn bản. Với mục đích, tiêu đề và câu mở đầu có thể đã đủ. Với chi tiết, đọc tìm từ khóa trong câu hỏi.
- Mở rộng cách viết tắt: No refunds after 48 h nghĩa là không hoàn tiền sau 48 giờ. Closed Mon–Wed nghĩa là đóng cửa từ thứ Hai đến thứ Tư.
- Chỉ suy luận một bước nhỏ: chọn điều không được nói trực tiếp nhưng được nội dung văn bản hỗ trợ rõ ràng.
Ví dụ phân tích (văn bản tự biên soạn):
NOTICE — Block C Laundry Room The laundry room will be closed for machine replacement from Monday until further notice. Residents may use the machines in Block A (open 7 a.m.–10 p.m.). Please do not leave belongings in the Block C room: items left there after Friday will be moved to the front desk.
1. What is the main purpose of the notice? A) To announce a temporary closure and an alternative B) To advertise new machines C) To ask residents for payment D) To change the opening hours of Block A
2. What will happen to items left in the Block C room after Friday? A) They will be thrown away. B) They will be moved to the front desk. C) They will be moved to Block A. D) They will be replaced.
Đáp án: Câu 1 là A: thông báo việc đóng cửa và đưa ra Block A làm phương án thay thế. B sai: văn bản giải thích lý do đóng cửa phòng, không quảng cáo máy. Câu 2 là B
Read an Academic Passage: Năm nhóm câu hỏi
Bài mẫu và chiến lược chi tiết có trong quyền truy cập Pro. Bài test được mua riêng.
Tạo tài khoản miễn phí