Chuyển đến nội dung chính
Bắt đầu từ đâu?5 phút đọc

Du học cần chuẩn bị bao nhiêu tiền? Tính bằng đồng và ngoại tệ

Máy tính bỏ túi, sổ tay, bút chì và kính mắt đặt trên mặt bàn
Ảnh: Cht Gsml / Unsplash

Trả lời ngắn

Cộng bốn khoản: chi phí trước khi đi, phí visa, tiền chứng minh tài chính cho visa, và học phí cùng sinh hoạt phí thực tế. Mức chứng minh tài chính là mức tối thiểu của cơ quan visa, không phải ngân sách đủ sống. Mọi số quy đổi trong bài dùng tỷ giá bán của Vietcombank lúc 19:49 ngày 25/10/2026 và sẽ thay đổi theo ngày.

5 câu hỏi trong bài viết này

Thi IELTS tốn bao nhiêu?

Theo bảng phí IDP Việt Nam (kiểm tra 25/10/2026): IELTS (Academic hoặc General Training) 4.664.000 đồng, IELTS for UKVI 5.252.000 đồng, thi lại một kỹ năng (One Skill Retake) 2.940.000 đồng, đã gồm VAT 8%. Thời hạn áp dụng mức VAT 8% ghi trên trang chưa nhất quán (một chỗ 30/6/2025, một chỗ 31/12/2026), nên hãy xem lại phí khi đăng ký.

IDP Việt Nam — bảng phí thi IELTS

Anh: phí visa, phụ phí y tế và tiền chứng minh

Visa sinh viên nộp từ ngoài nước Anh có phí 558 bảng Anh (khoảng 19,6 triệu đồng). Bạn phải chứng minh học phí năm đầu (ghi trên CAS, giấy xác nhận nhập học của trường) và sinh hoạt phí 1.171 bảng Anh mỗi tháng ngoài London hoặc 1.529 bảng Anh tại London, tối đa 9 tháng, giữ trong tài khoản ít nhất 28 ngày liên tiếp. Việt Nam không có trong danh sách được miễn chứng minh tiền sinh hoạt. Các số trên lấy từ GOV.UK, kiểm tra ngày 25/10/2026.

Các khoản của visa Anh đã quy đổi (GOV.UK, kiểm tra 25/10/2026)
KhoảnBảng Anh (GBP)Quy đổi (đồng)
Phí visa, nộp từ ngoài nước Anh558khoảng 19,6 triệu
Phụ phí y tế (IHS) cho sinh viên, mỗi năm776khoảng 27,3 triệu
Chứng minh sinh hoạt, ngoài London, 9 tháng10.539khoảng 370,3 triệu
Chứng minh sinh hoạt, London, 9 tháng13.761khoảng 483,5 triệu

Tỷ giá: 1 GBP = 35.132,35 đồng (Vietcombank, cột Bán, 19:49 ngày 25/10/2026). Học phí chưa nằm trong bảng vì mỗi khóa một khác.

GOV.UK — tiền cần có cho visa sinh viên

Úc: mức sinh hoạt phí phải khai báo

Visa sinh viên Úc (subclass 500) yêu cầu khai sinh hoạt phí 12 tháng là 29.710 đô la Úc (khoảng 547,2 triệu đồng), cộng học phí 12 tháng đầu (trừ phần đã đóng). Phí visa cơ bản từ 2.500 đô la Úc, nhưng công dân ASEAN, gồm Việt Nam, được áp mức thấp hơn; hãy dùng công cụ Visa Pricing Estimator của Bộ Nội vụ Úc để biết số chính xác. Đây là mức tối thiểu cho visa, không phải chi phí thực tế ở thành phố bạn chọn (Bộ Nội vụ Úc, kiểm tra 25/10/2026).

Bộ Nội vụ Úc — visa sinh viên (subclass 500)

Đức: 992 euro mỗi tháng

Theo DAAD (kiểm tra 25/10/2026, mốc ghi trên trang là 1/1/2025), người ngoài EU và EEA phải chứng minh 992 euro mỗi tháng khi xin visa du học (11.904 euro cho 12 tháng, khoảng 353,6 triệu đồng), bằng thu nhập của cha mẹ, tài khoản phong tỏa hoặc học bổng được công nhận. Mở tài khoản phong tỏa mất 70–150 euro; khoản đóng góp học kỳ (semester contribution) là 70–430 euro mỗi học kỳ và không phải học phí. DAAD ước tính chi phí sống 900–1.200 euro mỗi tháng tùy nơi học. Mức chứng minh có thể đã đổi từ mốc 1/1/2025, hãy hỏi Đại sứ quán Đức mức hiện hành.

DAAD — chi phí học và sống tại Đức

Cách tự tính ngân sách của bạn

Nhân từng khoản ngoại tệ với tỷ giá bán của ngân hàng, tức số đồng bạn trả để mua một đơn vị ngoại tệ. Bài này dùng cột Bán của Vietcombank lúc 19:49 ngày 25/10/2026: 1 GBP = 35.132,35 đồng; 1 AUD = 18.418,90 đồng; 1 EUR = 29.707,60 đồng. Với Canada, Mỹ, Nhật, Hàn, mức chứng minh tài chính do trường hoặc cơ quan đại diện nêu theo từng hồ sơ; bài này chưa có số chung đã kiểm chứng.

Công thức tổng quát

Tổng cần có = chi phí trước khi đi + phí visa và bảo hiểm + học phí năm đầu + sinh hoạt phí 12 tháng + tiền đặt cọc nhà. Chỉ trừ học bổng khi đã có văn bản ghi khoản nào được chi trả và khi nào tiền về.

Vietcombank — bảng tỷ giá

CÂU HỎI TIẾP THEO CỦA BẠN

Hồ sơ du học và visa từ Việt Nam: hợp pháp hóa, Apostille và VFS

Biết khoản tiền cần có rồi, hãy xem hồ sơ và cách nộp visa.

Bạn còn muốn biết gì nữa?

Học bổng toàn phần có cần chuẩn bị tiền không?

Có thể. Hướng dẫn GKS-G 2026 ghi vé máy bay nhập cảnh được trường mua hộ hoặc hoàn lại, nhưng chi phí đi lại khác (trong Việt Nam hoặc Hàn Quốc) và bảo hiểm cho quá trình nhập cảnh không được chi trả. Hỏi từng chương trình khoản nào bạn phải ứng trước.

Kiểm tra việc chuẩn bị của bạn

Đã lưu trong trình duyệt này · 0/4

Những câu trả lời này dựa trên điều gì?

Điều kiện tuyển sinh và tài trợ đã được đối chiếu với các nguồn chính thức này. Khi nộp hồ sơ, hãy đọc thông báo hiện hành cho chương trình của bạn.

Chúng tôi chuẩn bị bài viết như thế nào?

Câu hỏi và trải nghiệm

Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi. Bạn muốn làm rõ điều gì về chủ đề này?

Đăng nhập để đặt câu hỏi hoặc viết bình luận