Listening: Bài thi thực sự diễn ra thế nào?
Hướng dẫn này đưa bạn qua toàn bộ quy trình IELTS Listening: đặc điểm bốn phần, các giọng bạn sẽ nghe, cách chia thời gian, khác biệt giữa thi giấy và thi máy tính, cùng các quy tắc cốt lõi để làm bài tốt.
5 phút đọc · Cập nhật 10/23/2026
Mục lục
Tổng quan bài thi
IELTS Listening có bốn phần. Mỗi phần có 10 câu hỏi, tổng cộng 40 câu. Bản ghi kéo dài khoảng 30 phút và chỉ phát một lần — không phần nào được phát lại.
Trong bài thi trên giấy, bạn có thêm 10 phút sau khi bản ghi kết thúc để chuyển đáp án sang phiếu trả lời. Bản máy tính không có bước chuyển đáp án: bạn nhập thẳng vào các ô trên màn hình khi nghe và cuối bài có khoảng 2 phút kiểm tra.
Đầu mỗi phần, bạn nghe lời giới thiệu ngắn:
You will hear a conversation between a student and a landlord about renting a room. First, you have some time to look at questions 1 to 5.
Lời giới thiệu cho biết ai sẽ nói và nói về chủ đề gì — hãy nghe kỹ, vì biết bối cảnh giúp bạn hiểu câu hỏi nhanh hơn. Số câu đúng được quy đổi thành điểm band từ 1 đến 9.
Part 1 và Part 2: Tình huống đời sống
Part 1 — hội thoại hằng ngày giữa hai người: đăng ký khóa học, đặt khách sạn, thuê căn hộ, mua vé. Dạng câu hỏi thường là điền biểu mẫu, bảng hoặc ghi chú. Tên được đánh vần từng chữ; bạn cũng nghe số điện thoại, ngày tháng và giá tiền:
My surname is Whitfield — that's W-H-I-T-F-I-E-L-D. The membership fee is forty-five dollars a month.
Khó khăn thường nằm ở tốc độ và chi tiết hơn là ngôn ngữ: người nói có thể sửa thông tin (Oh wait, sorry — it's the 14th, not the 4th.).
Part 2 — bài nói của một người về chủ đề xã hội: hướng dẫn viên bảo tàng, khai trương câu lạc bộ thể thao, thông báo trên đài. Câu hỏi thường gặp: ghi nhãn bản đồ hoặc sơ đồ, hoàn thành câu, trắc nghiệm. Từ chỉ hướng đóng vai trò quan trọng ở đây: opposite, next to, past the fountain, on your left.
Part 3 và Part 4: Tình huống học thuật
Part 3 — thảo luận giữa 2–4 người trong bối cảnh học thuật: sinh viên trao đổi với người hướng dẫn về dự án, bài thuyết trình hoặc nghiên cứu. Khó khăn chính là phân biệt ai nói gì và nhận ra quan điểm:
I'm not convinced that method would work. Exactly — that's why I chose the survey instead.
Dạng câu hỏi: trắc nghiệm, ghép nối, điền bảng.
Part 4 — một người nói theo hình thức bài giảng đại học. Câu hỏi thường là điền ghi chú. Người nói dùng cụm báo hiệu cấu trúc — nhận ra chúng giúp bạn cảm nhận lúc đáp án tiếp theo sắp đến:
- Today we're going to look at...
- Moving on to the next point...
- This brings me to...
- Finally, to sum up...
Part 4 không có khoảng dừng để viết trong lúc nghe, chỉ có thời gian đọc lúc đầu và khoảng kiểm tra tiêu chuẩn ở cuối. Vì vậy, tốc độ đọc và khả năng chia sự chú ý đặc biệt quan trọng.
Thời gian và chuyển đáp án: Giấy so với máy tính
Bản giấy: bạn viết đáp án vào tập câu hỏi khi nghe. Khi bản ghi kết thúc, bắt đầu 10 phút chuyển đáp án. Dùng thời gian đó như sau:
- Viết rõ ràng — chữ không đọc được có thể bị tính sai.
- Kiểm tra chính tả — từ viết sai không được điểm.
- Kiểm tra lại giới hạn từ, chẳng hạn NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER.
- Đoán đáp án cho câu còn trống — không bị trừ điểm vì đáp án sai.
Bản máy tính: bạn nhập đáp án trực tiếp, không chuyển; cuối bài có khoảng 2 phút kiểm tra. Không có kiểm tra chính tả tự động, nên bạn phải tự kiểm tra. Bạn có thể đánh dấu câu muốn quay lại bằng chức năng flag for review.
Ở bản máy tính, âm thanh qua tai nghe và bạn tự chỉnh âm lượng trước khi thi; ở bản giấy, tùy trung tâm, âm thanh có thể qua tai nghe hoặc loa trong phòng.
Các giọng bạn sẽ nghe
Bài thi chủ yếu có giọng Anh, Úc, New Zealand, Mỹ và Canada. Hãy nghe nhiều giọng từ ngày đầu chuẩn bị:
| Giọng | Đặc điểm thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Anh | 'r' cuối từ thường không được phát âm | car nghe gần với 'cah' |
| Úc | Nguyên âm thay đổi cách phát âm | today có thể nghe như 'to-die' |
| New Zealand | Nguyên âm ngắn đổi âm | bad và bed có thể nghe giống nhau |
| Mỹ / Canada | 'r' rõ, 't' được làm nhẹ | water nghe như 'wader' |
Ban đầu, khác biệt giọng có thể khiến bạn bỏ lỡ đáp án. Vì vậy hãy đa dạng thói quen nghe: tin tức Anh, podcast Úc, phim tài liệu New Zealand — tất cả tạo nên môi trường âm thanh của bài thi. Một điểm quan trọng: bạn không cần bắt chước giọng; nhận ra là đủ. Cùng một từ dù nghe khác trong các giọng, nghĩa vẫn không đổi.
Đọc trước: Bạn được gì trước khi nghe?
Đầu mỗi phần, bạn có thời gian xem câu hỏi — đây là nguồn lực quý nhất trong bài thi. Hãy dùng thời gian đọc như sau:
- Ghi nhận ngay giới hạn từ (ONE WORD ONLY, NO MORE THAN THREE WORDS).
- Gạch chân từ khóa: tên, số, địa điểm.
- Đoán loại đáp án — số? tên? ngày? danh từ?
Từ tháng Một năm 2020, CẢ HAI hình thức đều không còn ví dụ đã làm sẵn ở đầu Part 1 — sách cũ vẫn nhắc đến nó; cả hai hình thức vẫn có thời gian đọc. Ở Parts 1–3, khi có khoảng dừng ngắn giữa phần, hãy kiểm tra đáp án và xem câu hỏi tiếp theo. Nhớ rằng dùng khoảng dừng trong bản ghi để đọc câu tiếp là lợi thế chiến lược lớn.
Quy tắc cốt lõi mọi người mới cần biết
Toàn bộ chiến lược có thể gói lại trong năm quy tắc:
- Bản ghi chỉ phát một lần. Bỏ lỡ một câu? Chuyển ngay sang câu tiếp — cố quay lại khiến bạn mất hai câu cùng lúc.
- Câu hỏi theo thứ tự trong bản ghi. Đáp án xuất hiện theo số câu; khi đã tìm được một đáp án, câu tiếp theo ở gần.
- Tuân thủ giới hạn từ. Nếu đề ghi NO MORE THAN TWO WORDS, đáp án ba từ tự động bị tính sai.
- Chính tả có tính điểm. Cả "colour" và "color" đều được chấp nhận, nhưng từ viết sai không được tính đúng.
- Đừng để trống đáp án. Đáp án sai không làm giảm điểm — đoán không mất gì.
Các thuật ngữ thường dùng:
| Cụm từ | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| answer sheet | Phiếu ghi đáp án cuối cùng | Transfer your answers to the answer sheet carefully. |
| word limit | Số từ tối đa được phép trong đáp án | The word limit allows two words and a number. |
| distractor | Thông tin gây nhầm tưởng là đáp án | Speakers often give a distractor before the real answer. |
| monologue | Lời nói của một người | Part 2 is usually a monologue by a guide or announcer. |
Người mới nắm được các quy tắc này đã có trong tay "bản đồ" của bài thi.
Áp dụng vào bài test
Millstone Climbing Centre Induction
10 câu hỏi · 7 dəq · Orta