6 cụm từ để nói về giáo dục
Dùng course, degree và qualification mà không nhầm lẫn.
2 phút đọc · Cập nhật 9/8/2026
Ý chính
Khi nói về giáo dục, chỉ từ education chưa đủ. Sáu cụm sau giúp diễn đạt chính xác hơn.
- take a course — tham gia một chuỗi buổi học về một chủ đề
- earn a degree — nhận bằng sau khi hoàn thành chương trình học tại đại học
- meet the requirements — đáp ứng đủ những điều được chính thức yêu cầu
- apply for a scholarship — làm đơn xin hỗ trợ tài chính cho việc học
- gain practical experience — học hỏi qua làm công việc thực tế
- tuition fees — tiền trả cho việc giảng dạy, tức học phí
Qualification rộng hơn: có thể là bằng cấp, văn bằng hoặc giấy chứng nhận kỹ năng nghề nghiệp.
Xem ví dụ
I want to take a short course before applying for a degree programme.
Tham gia khóa ngắn và nộp đơn vào chương trình đại học không phải cùng một việc.
The scholarship covers tuition fees, but not accommodation.
Câu này phân biệt rõ học phí với chi phí chỗ ở.
Đến lượt bạn
Chọn cụm phù hợp: tuition fees / practical experience / requirements.
- A summer internship can help students gain ___.
- Check the entry ___ before you apply.
Viết kế hoạch học của mình bằng hai cụm trong danh sách.
Bản nháp cá nhân. Nội dung không được lưu khi bạn rời trang và cũng không được tự động chấm.
Hiện đáp án và giải thích
Đáp án và giải thích
- practical experience — kỳ thực tập giúp học qua làm công việc.
- requirements — kiểm tra yêu cầu đầu vào trước khi nộp đơn.
Ví dụ: I want to apply for a scholarship because tuition fees are high. Dùng từ trong một ý có liên kết giúp dễ nhớ hơn.
Job, work và career: Dùng từ nào?
Nguồn chính thức cho chủ đề này
Cambridge · English Grammar Today