Job, work và career: Dùng từ nào?
Phân biệt một công việc, hoạt động làm việc và con đường nghề nghiệp lâu dài.
2 phút đọc · Cập nhật 9/8/2026
Ý chính
Job là danh từ đếm được: a job, two jobs. Nó có thể chỉ một vị trí công việc cụ thể.
Work không đếm được khi chỉ hoạt động làm việc: some work, a lot of work. Ở nghĩa này không nói a work.
Career là con đường nghề nghiệp qua nhiều năm. Công việc đầu tiên không phải cùng khái niệm với cả sự nghiệp.
Các cụm hữu ích: look for a job, work part-time, build a career, gain experience.
Xem ví dụ
I have a part-time job at a café. I work there at weekends.
Câu đầu chỉ một công việc cụ thể, câu sau chỉ hoạt động làm việc.
Không phù hợp: I have many works this week.
Sửa: I have a lot of work this week.
Đến lượt bạn
Sửa các câu.
- I'm looking for a work near my university.
- She has two part-time job.
Sau đó viết câu về nghề nghiệp tương lai. Nêu rõ một lĩnh vực.
Bản nháp cá nhân. Nội dung không được lưu khi bạn rời trang và cũng không được tự động chấm.
Hiện đáp án và giải thích
Đáp án và giải thích
- I'm looking for a job near my university. Đang tìm một công việc cụ thể.
- She has two part-time jobs. Sau two cần số nhiều.
Ví dụ: I'd like to build a career in software development. Nêu lĩnh vực giúp ý chính xác hơn việc chỉ nói “good career”.
Môi trường: Từ lời chung đến ý cụ thể
Nguồn chính thức cho chủ đề này
Cambridge · English Grammar Today