Healthy, fit và balanced: Từ về sức khỏe
Dùng đúng ba từ về sức khỏe có nghĩa khác nhau.
2 phút đọc · Cập nhật 9/8/2026
Ý chính
Healthy liên quan đến sức khỏe: healthy food, a healthy lifestyle. Fit có thể chỉ thể lực và sức mạnh: stay fit. Balanced nhấn mạnh các phần có tỷ lệ phù hợp: a balanced diet.
Các cụm từ:
- get enough sleep — ngủ đủ theo nhu cầu của cơ thể
- stay physically active — duy trì vận động và tập luyện thường xuyên
- manage stress — xử lý áp lực để không bị nó lấn át
- develop a habit — dần hình thành một cách hành động đều đặn
Khi luyện ngôn ngữ, đừng viết quan sát cá nhân về sức khỏe như một bảo đảm y khoa.
Xem ví dụ
Walking to university helps me stay active, and I enjoy the time outside.
Đây là ý cụ thể về thói quen của chính người nói.
Chưa rõ: I want to do a healthy.
Rõ ràng: I want to develop healthier habits.
Healthy là tính từ, có thể mô tả danh từ như habit.
Đến lượt bạn
Chọn từ đúng.
- a balanced / balance diet
- stay fit / fitness
- get enough / many sleep
Giải thích một thói quen hằng ngày của bạn bằng helps me.
Bản nháp cá nhân. Nội dung không được lưu khi bạn rời trang và cũng không được tự động chấm.
Hiện đáp án và giải thích
Đáp án và giải thích
- balanced — tính từ mô tả diet.
- fit — ở đây có cấu trúc stay + tính từ.
- enough — sleep không đếm được trong nghĩa này, không dùng many.
Ví dụ: A regular bedtime helps me feel more rested. Đây là trải nghiệm riêng, không phải khẳng định y khoa áp dụng cho tất cả.
Paraphrase: Có cần đổi mọi từ không?
Nguồn chính thức cho chủ đề này
Cambridge · English Grammar Today