Develop, development, developed: Họ từ
Dựa vào câu để xác định chỗ trống cần danh từ, động từ hay tính từ.
2 phút đọc · Cập nhật 9/8/2026
Ý chính
Từ cùng gốc có thể đảm nhiệm vai trò khác nhau: develop là động từ, development là danh từ. Developed có thể dùng như dạng quá khứ hoặc tính từ.
Khi ghi từ mới, ghi thêm một thành viên cùng họ:
- educate → education → educational
- improve → improvement
- compete → competition → competitive
Nhìn hậu tố có ích, nhưng không phải từ nào cũng được tạo theo cùng quy tắc. Tra cả ví dụ lẫn dạng từ trong từ điển.
Xem ví dụ
The city needs to develop its transport system.
Sau needs to là động từ nguyên mẫu.
The development of public transport takes time.
Trong cấu trúc The … of ở đây cần danh từ. Nghĩa gần nhau nhưng vai trò trong câu đã đổi.
Đến lượt bạn
Chọn dạng phù hợp trong ngoặc.
- We saw a clear ___ in her writing. (improve / improvement)
- Schools should ___ practical skills. (develop / development)
Đặt câu riêng với education.
Bản nháp cá nhân. Nội dung không được lưu khi bạn rời trang và cũng không được tự động chấm.
Hiện đáp án và giải thích
Đáp án và giải thích
- improvement — ở câu này cần danh từ sau a clear.
- develop — sau động từ khuyết thiếu should là động từ nguyên mẫu.
Ví dụ: Education can give people more career options. Để nhớ từ, ghi cả vị trí trong câu chứ không chỉ nghĩa bằng ngôn ngữ của mình.
Ôn từ mới thế nào?
Nguồn chính thức cho chủ đề này
Cambridge · English Grammar Today