Từ vựng chủ đề IELTS Writing Task 2: Giáo dục và môi trường
Luyện chủ đề giáo dục và môi trường bằng tài liệu miễn phí: từ vựng cốt lõi, cụm kết hợp, câu mẫu có thể điều chỉnh và bài tập có đáp án.
7 phút đọc · Cập nhật 10/23/2026
Mục lục
Vì sao từ vựng chủ đề quan trọng trong Task 2
Giáo dục và môi trường là hai lĩnh vực hữu ích để luyện từ vựng chủ đề; bài học không xác lập thứ hạng tần suất xuất hiện trong kỳ thi. Lexical Resource đánh giá phạm vi, độ chính xác và phù hợp của từ vựng. Từ đơn giản (good, bad, big) tự nó không sai; hãy diễn đạt chính xác nghĩa muốn nói. So sánh Pollution is a big problem với Air pollution poses a serious threat to public health: câu sau nói riêng ô nhiễm không khí và sức khỏe cộng đồng, nên không phải cách diễn đạt lại hoàn toàn tương đương câu đầu trong mọi ngữ cảnh.
Thử từ trong câu ví dụ giúp kiểm tra nghĩa và cách dùng. Dưới đây có 12 mục cốt lõi cho mỗi chủ đề, ngân hàng cụm kết hợp, mẫu câu chủ đề, phân tích lỗi dùng từ và bài luyện ngắn có đáp án. Biết danh sách không tạo câu trả lời thi làm sẵn hay bảo đảm điểm.
Từ vựng cốt lõi: Giáo dục
Chọn từ mười hai mục theo đề và nghĩa muốn diễn đạt; không phải bài giáo dục nào cũng cần tất cả. Luyện câu ví dụ giúp kiểm tra cách dùng nhưng không bảo đảm ghi nhớ.
| Từ / Cụm từ | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| compulsory education | việc học được pháp luật yêu cầu | In many countries, compulsory education lasts until the age of sixteen. |
| curriculum | các môn và nội dung được giảng dạy ở trường | Schools should update their curriculum to include digital skills. |
| academic achievement | thành công trong việc học ở trường hoặc đại học | Parental involvement often improves children's academic achievement. |
| distance learning | học từ xa thay vì trong lớp | Distance learning became widespread during the pandemic. |
| tuition fees | tiền trả cho việc giảng dạy | High tuition fees prevent many students from entering university. |
| vocational training | đào tạo cho một công việc hoặc nghề cụ thể | Vocational training prepares young people for practical careers. |
| literacy rate | tỷ lệ người biết đọc và viết | Investment in primary schools raises the national literacy rate. |
| extracurricular activities | hoạt động ngoài các tiết học chính thức | Extracurricular activities develop teamwork and leadership skills. |
| rote learning | học bằng cách lặp lại mà không hiểu | Rote learning discourages creativity in the classroom. |
| higher education | giáo dục tại đại học hoặc cao đẳng | Access to higher education remains unequal across regions. |
Từ vựng cốt lõi: Môi trường
Đề môi trường thường có dạng vấn đề–giải pháp hoặc nêu ý kiến. Các từ dưới đây giúp diễn đạt chính xác ở cả hai dạng.
| Từ / Cụm từ | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| climate change | sự thay đổi lâu dài trong các kiểu thời tiết của Trái Đất | Climate change threatens coastal cities around the world. |
| carbon emissions | các khí chứa carbon thải vào không khí | Governments must cut carbon emissions by improving public transport. |
| renewable energy | năng lượng từ những nguồn không cạn kiệt | Renewable energy is becoming cheaper than coal and gas. |
| fossil fuels | than, dầu và khí đốt | Burning fossil fuels releases huge amounts of carbon dioxide. |
| greenhouse gases | các khí giữ nhiệt trong khí quyển | Greenhouse gases trap heat in the atmosphere. |
| deforestation | việc phá bỏ rừng | Deforestation destroys the natural habitat of countless species. |
| endangered species | thực vật hoặc động vật có nguy cơ tuyệt chủng | Stricter laws are needed to protect endangered species. |
| sustainable development | phát triển không gây tổn hại cho tương lai | Sustainable development balances economic growth with environmental protection. |
| waste management | thu gom, xử lý và thải bỏ chất thải | Recycling schemes greatly improve urban waste management. |
| air pollution | các chất có hại trong không khí | Air pollution causes thousands of premature deaths every year. |
| environmental degradation | tổn hại đối với môi trường tự nhiên |
Ngân hàng kết hợp động từ + danh từ
Cụm kết hợp là các từ thường đi với nhau tự nhiên; dùng chính xác, phù hợp giúp thể hiện năng lực Lexical Resource. Khi chuyển từ tiếng mẹ đẻ, hãy nghĩ theo cụm thay vì từng từ: chẳng hạn dùng heavy rain, không phải strong rain. Chọn cặp động từ + danh từ hợp nghĩa; mỗi đoạn một cặp không phải hạn mức chính thức, và ép dùng có thể làm mất sự phù hợp.
Giáo dục
| Cụm kết hợp | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| pursue higher education | học tại đại học | Many school leavers choose to pursue higher education overseas. |
| acquire practical skills | có được kỹ năng thực hành | Apprenticeships let teenagers acquire practical skills early. |
| foster critical thinking | khuyến khích tư duy độc lập, phân tích | Discussion-based lessons foster critical thinking better than lectures. |
| narrow the achievement gap | thu hẹp khác biệt kết quả giữa các nhóm | Free school meals help narrow the achievement gap between pupils. |
| meet the needs of learners | đáp ứng những gì người học cần | A flexible curriculum can meet the needs of learners with different abilities. |
| reduce dropout rates | giảm số người bỏ học trước khi hoàn thành | Career counselling can significantly reduce dropout rates. |
Môi trường
| Cụm kết hợp | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| cut carbon emissions | giảm khí thải chứa carbon | Cities can cut carbon emissions by expanding metro systems. |
| tackle climate change | hành động ứng phó biến đổi khí hậu |
Mẫu câu chủ đề
Câu chủ đề làm rõ ý chính và thường gần đầu đoạn. Đừng chép mẫu máy móc — điều chỉnh theo cấu trúc ý của bạn. Có thể luyện các mẫu với nghĩa phù hợp; đây không phải danh sách tần suất của bài điểm cao.
- One of the main reasons why ... is that ... — cho đoạn giải thích nguyên nhân: One of the main reasons why university fees should be lowered is that talented students from poor families deserve equal opportunities.
- ... plays a crucial role in ... — cho ý nhấn mạnh tầm quan trọng: Early childhood education plays a crucial role in shaping a child's future behaviour.
- There is growing concern that ... — tạo sắc thái quan ngại về vấn đề hiện tại: There is growing concern that climate change will displace millions of people this century.
- Another significant drawback/benefit of ... is ... — thêm lợi ích hoặc bất lợi cho ý trước: Another significant drawback of distance learning is the lack of face-to-face interaction.
- If governments + past simple ..., ... would ... — thể hiện kết quả giả định hoặc có điều kiện; riêng cấu trúc không làm tăng điểm ngữ pháp: If governments invested more in renewable energy, air quality in major cities would improve dramatically.
Kiểm tra nghĩa, ngữ pháp và độ liên quan đến chủ đề trong từng mẫu. Thêm mẫu câu hoặc cụm kết hợp chính xác không tự bảo đảm một điểm cụ thể.
Các cách dùng sai cần tránh
So sánh lý do sửa trong các ví dụ. Bài học không cung cấp thống kê tần suất thí sinh mắc từng lỗi.
- `learn knowledge` ✗ → `gain / acquire knowledge` ✓ — Động từ learn không kết hợp với danh từ trừu tượng này; knowledge được gained: Students gain knowledge through experience.
- `make research` ✗ → `do / carry out research` ✓ — Danh từ research đi với do hoặc carry out.
- `the nature` ✗ → `nature` ✓ — Khi mang nghĩa chung, nature không có mạo từ: We must protect nature for future generations.
- `protect pollution` ✗ → `prevent pollution` / `protect the environment` ✓ — Pollution cần được prevented, còn environment được protected; đừng nhầm động từ.
- `Education brings many profits.` ✗ → `benefits` ✓ — Profit có thể chỉ lợi nhuận thương mại, nhưng cũng có nghĩa không đếm được là lợi ích. Ở đây, many profits không tự nhiên khi nói lợi ích chung; benefits phù hợp hơn.
- `solve the pollution` ✗ → `tackle / address pollution` ✓ — Ô nhiễm có thể là một vấn đề; cách sửa này liên quan tới kết hợp từ tự nhiên. Dùng tackle / address pollution, hoặc viết solve the problem of pollution.
Luyện ngắn: Hoàn thành luận điểm
Câu luận điểm định hướng toàn bài nên từ vựng chủ đề có giá trị đặc biệt ở đây. Hoàn thành chỗ trống bằng ngân hàng từ — tự viết đáp án trước rồi đối chiếu với đáp án mẫu.
Ngân hàng từ: renewable · emissions · compulsory · vocational · awareness
- Although ______ energy remains expensive to produce, governments should subsidise it in order to reduce national carbon ______.
- Making school attendance ______ until the age of eighteen would give teenagers from disadvantaged backgrounds a fairer start in life.
- Expanding ______ training is essential because modern economies need skilled technicians as much as university graduates.
- Raising public ______ about household recycling is the cheapest and fastest way to reduce landfill waste.
Đáp án
- renewable / emissions
- compulsory
- vocational
- awareness
Bước cuối: thử phát triển mỗi luận điểm đã hoàn thành thành một đoạn và dùng hai cụm kết hợp phù hợp để luyện; đây không phải hạn mức chính thức. Rồi kiểm tra nghĩa, sự phù hợp và ngữ pháp. Lặp lại hỗ trợ ghi nhớ nhưng không bảo đảm nhớ lâu hay tự động nhớ vào ngày thi. Nhận định trong các câu luyện về chi phí năng lượng hoặc nâng nhận thức là cách rẻ, nhanh nhất chỉ là ví dụ cho bài từ vựng, không phải sự thật phổ quát đã xác lập; cần hỗ trợ phù hợp nếu dùng làm lập luận.
Áp dụng vào bài test
Writing — Task 2: Urban-Rural Youth Migration
1 câu hỏi · 40 dəq · Orta