Từ vựng IELTS Writing Task 2: Công nghệ và sức khỏe
Học từ vựng nền tảng cho chủ đề công nghệ và sức khỏe trong Task 2, các cụm kết hợp hữu ích, mẫu luận điểm và bài thực hành có đáp án.
6 phút đọc · Cập nhật 10/23/2026
Mục lục
Vì sao từ vựng chủ đề quan trọng trong Task 2
Lexical Resource đánh giá cách dùng từ hợp chủ đề, chính xác trong câu trả lời. Từ đơn giản cũng có thể phù hợp; mục tiêu là diễn đạt đúng nghĩa, thích hợp, không phải gom từ hiếm. Ví dụ, technology is advancing at a remarkable pace hiệu quả hơn technology grows fast.
Đừng chỉ học từ riêng lẻ mà học theo cụm kết hợp: a balanced diet, screen time, public health. Như vậy bạn ít mắc lỗi kết hợp từ hơn khi dựng câu.
Bài học ghép hai chủ đề có liên hệ — công nghệ và sức khỏe — vì có thể luyện cả đề kết hợp hai lĩnh vực: điện thoại thông minh ảnh hưởng sức khỏe người trẻ, trí tuệ nhân tạo trong y học, hoặc đời sống trực tuyến tác động hoạt động thể chất. Đừng học thuộc câu ví dụ trong bảng; điều chỉnh theo ý riêng và dùng ở ngữ cảnh mới.
Từ vựng công nghệ cốt lõi
Các cụm dưới là nền tảng cho chủ đề công nghệ; có thể dùng phù hợp cả ở mở bài và thân bài.
| Cụm từ | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| digital devices | thiết bị điện tử như điện thoại và máy tính | Digital devices have become an essential part of daily life. |
| screen time | thời gian nhìn vào màn hình | Parents should limit children's screen time before bed. |
| remote work | làm việc ở nhà hoặc nơi khác ngoài văn phòng | Remote work allows employees to live far from the office. |
| artificial intelligence (AI) | hệ thống máy tính thực hiện nhiệm vụ cần trí tuệ con người | Artificial intelligence can detect some diseases earlier than doctors. |
| social media platforms | trang web và ứng dụng chia sẻ nội dung, tin nhắn | Social media platforms often spread misinformation about health. |
| access to information | khả năng tìm hoặc có được thông tin thực tế | The internet gives patients instant access to information about symptoms. |
| technological advancements | tiến bộ công nghệ | Rapid technological advancements have transformed medical care. |
| a sedentary lifestyle | cách sống ít hoạt động thể chất | Heavy use of technology contributes to a sedentary lifestyle. |
Lưu ý: Có thể thử mỗi cụm trong hai ngữ cảnh khác nhau. Đây là cách luyện; dùng hai lần không bảo đảm từ trở thành vốn từ chủ động. Kiểm tra nghĩa, cấu trúc ngữ pháp và mức phù hợp.
Từ vựng sức khỏe cốt lõi
Chọn trong tám cụm theo câu hỏi và nghĩa muốn nói; không phải bài sức khỏe nào cũng cần tất cả. Có thể luyện ghép với từ công nghệ khi phù hợp.
| Cụm từ | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| public health | sức khỏe của toàn bộ dân cư | Governments fund public health campaigns to reduce smoking. |
| a balanced diet | ăn đúng lượng các loại thực phẩm khác nhau | A balanced diet is the foundation of good health. |
| mental health | trạng thái khỏe mạnh về cảm xúc và tâm lý | Constant online comparison can damage teenagers' mental health. |
| obesity | tình trạng thừa cân nghiêm trọng | Obesity rates are rising in many developed countries. |
| life expectancy | số năm trung bình một người được kỳ vọng sẽ sống | Life expectancy has increased thanks to modern medicine. |
| preventive care | chăm sóc y tế phòng bệnh trước khi bệnh xuất hiện | Preventive care, such as vaccination, saves both lives and money. |
| the healthcare system | các dịch vụ và cơ sở cung cấp chăm sóc y tế | A well-funded healthcare system serves all citizens fairly. |
| chronic diseases | bệnh kéo dài | Chronic diseases such as diabetes are linked to poor diet. |
Gợi ý luyện: tự đặt câu với cặp như remote work + mental health hoặc artificial intelligence + early diagnosis.
Cụm kết hợp mở rộng: Công nghệ
Bài mẫu và chiến lược chi tiết có trong quyền truy cập Pro. Bài test được mua riêng.
Tạo tài khoản miễn phíCụm kết hợp mở rộng: Sức khỏe
Mẫu luận điểm và diễn đạt lại
Thực hành có đáp án
Áp dụng vào bài test
Writing — Task 2: Urban-Rural Youth Migration
1 câu hỏi · 40 dəq · Orta