Cụm từ tự nhiên để nói về công nghệ
Thay lời chung như “useful technology” bằng lợi ích và rủi ro cụ thể.
2 phút đọc · Cập nhật 9/8/2026
Ý chính
Khi nêu ý kiến về công nghệ, sau tên thiết bị hãy nói nó làm gì.
- access information — tìm và sử dụng thông tin
- protect personal data — giữ an toàn các chi tiết riêng tư
- a reliable source — nguồn có thể tin cậy để tìm thông tin thực tế
- digital skills — kỹ năng cần để dùng máy tính và internet
- spend time online — dành một khoảng thời gian trên internet
- keep in touch — duy trì liên lạc với ai đó
Information và data có thể cùng xuất hiện trong câu nhưng không thay nhau trong mọi ngữ cảnh. Khi nói về an toàn thông tin riêng tư, personal data là cụm chính xác.
Xem ví dụ
Video calls help me keep in touch with my family while I study abroad.
Thay cho “Technology is useful”, câu có công cụ, lợi ích và tình huống.
Before sharing an article, I check whether it comes from a reliable source.
Ở đây reliable không phải nhanh hay nổi tiếng, mà là có thể tin cậy.
Đến lượt bạn
Điền chỗ trống: reliable / personal / touch.
- Apps should protect users' ___ data.
- We use messages to keep in ___.
- A popular website is not always a ___ source.
Bản nháp cá nhân. Nội dung không được lưu khi bạn rời trang và cũng không được tự động chấm.
Hiện đáp án và giải thích
Đáp án và giải thích
- personal — dữ liệu thuộc về người dùng.
- touch — keep in touch là cả cụm.
- reliable — mức độ phổ biến không bảo đảm thông tin đúng.
Chọn một công nghệ của mình. Hoàn thành “It helps me…” bằng lợi ích cụ thể của nó.
Healthy, fit và balanced: Từ về sức khỏe
Nguồn chính thức cho chủ đề này
Cambridge · English Grammar Today